Phát âm Vetiver: Cách phát âm Vetiver trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Pháp

Từ: Vetiver

Thêm vào: 29/07/2009 Đã nghe: 7.0K lần
trong: noun, plants, perfume, oils, indian, bands

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Vetiver phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Vetiver phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Vetiver = Cỏ vetiver

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Vetiver:

thư điện tử