Từ: viaggiatore
Thêm vào: 15/06/2010
Đã nghe: 62 lần
trong:
sostantivo
Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý
Phát âm của la_ruggine
(Nữ từ Ý)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm viaggiatore trong Tiếng Ý
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: orogenesi
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
vjadʤatore
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
