Phát âm viaggiatore: Cách phát âm viaggiatore trong Tiếng Ý

Từ: viaggiatore

Thêm vào: 15/06/2010 Đã nghe: 216 lần
trong: sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Nino

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

vjadʤatore

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

viaggiatore = du lịch

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm viaggiatore:

thư điện tử