Cách phát âm vibrato

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của vibrato

    • (music) a pulsating effect in an instrumental or vocal tone produced by slight and rapid variations in pitch
vibrato phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibrato trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr