Phát âm vibrato: Cách phát âm vibrato trong Tiếng Ý, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Thụy Điển

Từ: vibrato

Thêm vào: 10/11/2008 Đã nghe: 331 lần
trong: music, musical terms, musical notation, aggettivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vibrato phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

vibrato phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

vibrato = rung

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vibrato:

thư điện tử