Phát âm victuals: Cách phát âm victuals trong Tiếng Anh

Từ: victuals

Thêm vào: 24/05/2009 Đã nghe: 533 lần
trong: noun plural

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: hung

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈvɪtl̩z

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

victuals = thực phẩm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm victuals:

thư điện tử