Phát âm vintage: Cách phát âm vintage trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Pháp

Từ: vintage

Thêm vào: 12/04/2008 Đã nghe: 90K lần
trong: adjective, noun, wines, maturity

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vintage phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

vintage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

vintage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈvɪntɪdʒ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vintage:

thư điện tử