Phát âm viper: Cách phát âm viper trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: viper

Thêm vào: 24/02/2010 Đã nghe: 2.1K lần
trong: viper

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

viper phát âm trong Tiếng Đức [de]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈvaɪpə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

viper = rắn độc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm viper:

thư điện tử