Phát âm voilette: Cách phát âm voilette trong Tiếng Pháp

Từ: voilette

Thêm vào: 29/12/2010 Đã nghe: 155 lần
trong: Thêm thể loại cho voilette

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

vwa.lɛt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

voilette = mạng che mặt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm voilette:

thư điện tử