Phát âm volatilize: Cách phát âm volatilize trong Tiếng Anh

Từ: volatilize

Thêm vào: 09/12/2012 Đã nghe: 116 lần
trong: verb, science, gas

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

volatilize = bay hơi

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm volatilize:

thư điện tử