Cách phát âm Volute

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Volute

    • ornament consisting of a curve on a plane that winds around a center with an increasing distance from the center
    • a structure consisting of something wound in a continuous series of loops
    • in the shape of a coil
Volute phát âm trong Tiếng Đức [de]
voˈluːtə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Volute trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: onegraduateddudeeitherauburn