Cách phát âm voodoo

voodoo phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voodoo trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của voodoo

    • a charm superstitiously believed to embody magical powers
    • (Haiti) followers of a religion that involves witchcraft and animistic deities
    • a religious cult practiced chiefly in Caribbean countries (especially Haiti); involves witchcraft and animistic deities

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave