Phát âm voucher: Cách phát âm voucher trong Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Hà Lan, Tiếng Pháp

Từ: voucher

Thêm vào: 28/04/2008 Đã nghe: 38K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

voucher phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

voucher phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

voucher phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

  • Từ ngẫu nhiên: Medic

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈvaʊtʃə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

voucher = chứng từ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm voucher:

thư điện tử