Phát âm voyou: Cách phát âm voyou trong Tiếng Pháp

Từ: voyou

Thêm vào: 03/03/2010 Đã nghe: 786 lần
trong: Thêm thể loại cho voyou

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

vwa.ju

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

voyou = rogue

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm voyou:

thư điện tử