Phát âm vyspěl: Cách phát âm vyspěl trong Tiếng Séc

Từ: vyspěl

Thêm vào: 20/01/2010 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho vyspěl

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: musí

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

vyspěl = phát triển

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vyspěl:

thư điện tử