Cách phát âm waging

waging phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của waging

    • a witty amusing person who makes jokes
    • causing to move repeatedly from side to side
    • move from side to side

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementshitEnglandFrance