Phát âm Wasserkunst: Cách phát âm Wasserkunst trong Tiếng Đức

Từ: Wasserkunst

Thêm vào: 14/11/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Wasserkunst

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈvasɐkʊnst

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Wasserkunst = Nghệ thuật nước

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Wasserkunst:

thư điện tử