Phát âm water: Cách phát âm water trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Hạ Đức, Tiếng Flemish, Tiếng Scotland, Tiếng Afrikaans, Tiếng Urdu, Tiếng Bislama, Tiếng Limbourg

Từ: water

Thêm vào: 06/04/2008 Đã nghe: 230K lần
trong: noun, drinks, rain, fluids, oceans, verb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

water phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

water phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds] Trở lại Tiếng Hạ Đức

water phát âm trong Tiếng Flemish [vls] Trở lại Tiếng Flemish

water phát âm trong Tiếng Scotland [sco] Trở lại Tiếng Scotland

water phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

water phát âm trong Tiếng Urdu [ur] Trở lại Tiếng Urdu

water phát âm trong Tiếng Bislama [bi] Trở lại Tiếng Bislama

water phát âm trong Tiếng Limbourg [li] Trở lại Tiếng Limbourg

Đánh vần theo âm vị:

ˈwɔːtə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

water = nước

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm water:

thư điện tử