Phát âm weisungsfrei: Cách phát âm weisungsfrei trong Tiếng Đức

Từ: weisungsfrei

Thêm vào: 03/10/2011 Đã nghe: 8 lần
trong: Thêm thể loại cho weisungsfrei

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

weisungsfrei = không có hướng dẫn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm weisungsfrei:

thư điện tử