Cách phát âm whistle

whistle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɪsl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whistle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: sconehavelaughbeenthrough