Phát âm whistle: Cách phát âm whistle trong Tiếng Anh

Từ: whistle

Thêm vào: 27/02/2009 Đã nghe: 8.6K lần
trong: noun, verb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: guava

Đánh vần theo âm vị:

ˈwɪsl̩

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

whistle = huýt sáo

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm whistle:

thư điện tử