Phát âm whistle: Cách phát âm whistle trong Tiếng Anh

Từ: whistle

Thêm vào: 27/02/2009 Đã nghe: 7.7K lần
trong: noun, verb, words with simiilar sounds

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈwɪsl̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

whistle = tiếng còi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm whistle:

thư điện tử