Cách phát âm whiteout

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của whiteout

    • an arctic atmospheric condition with clouds over snow produce a uniform whiteness and objects are difficult to see; occurs when the light reflected off the snow equals the light coming through the clo
    • cover up with a liquid correction fluid
    • lose daylight visibility in heavy fog, snow, or rain

Từ ngẫu nhiên: aboutlittleAmericaTexassorry