Cách phát âm willow

trong:
willow phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɪləʊ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm willow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của willow

    • any of numerous deciduous trees and shrubs of the genus Salix
    • a textile machine having a system of revolving spikes for opening and cleaning raw textile fibers

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule