Phát âm winking: Cách phát âm winking trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: winking

Thêm vào: 09/06/2010 Đã nghe: 110 lần
trong: names

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

winking phát âm trong Tiếng Đức [de]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈwɪŋkɪŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

winking = chỉ chớp mắt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm winking:

thư điện tử