Cách phát âm winking

trong:
winking phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɪŋkɪŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của winking

    • a reflex that closes and opens the eyes rapidly
    • closing the eyes intermittently and rapidly

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr