Phát âm Wirtschaftskunde: Cách phát âm Wirtschaftskunde trong Tiếng Đức

Từ: Wirtschaftskunde

Thêm vào: 13/11/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: economics

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Wirtschaftskunde = Kinh tế

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Wirtschaftskunde:

thư điện tử