Phát âm x-coordinate: Cách phát âm x-coordinate trong Tiếng Anh

Từ: x-coordinate

Thêm vào: 02/11/2012 Đã nghe: 180 lần
trong: noun, mathematics, graphs, Cartesian

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: arial

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

x-coordinate = x-phối hợp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm x-coordinate:

thư điện tử