Cách phát âm xenon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của xenon

    • a colorless odorless inert gaseous element occurring in the earth's atmosphere in trace amounts
xenon phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈseːnʌn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm xenon trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange