Phát âm xenon: Cách phát âm xenon trong Tiếng Đức, Tiếng Iceland, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Romania, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Hungary, Tiếng Galicia, Tiếng Hà Lan, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Anh, Tiếng Indonesia

Từ: xenon

Thêm vào: 04/08/2008 Đã nghe: 687 lần
trong: elements, kemi, substantiv, chemical element, főnév, kémiai elemek, noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

xenon phát âm trong Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

xenon phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

xenon phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

xenon phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

xenon phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

xenon phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

xenon phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

xenon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

xenon phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

xenon phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

xenon phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈseːnʌn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm xenon:

thư điện tử