Phát âm xenon: Cách phát âm xenon trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Indonesia, Tiếng Iceland, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Romania, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Hungary, Tiếng Hà Lan, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Luxembourg

Từ: xenon

Thêm vào: 04/08/2008 Đã nghe: 1.9K lần
trong: elements, kemi, substantiv, chemical element, főnév, kémiai elemek, noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

xenon phát âm trong Tiếng Đức [de]

xenon phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]

xenon phát âm trong Tiếng Iceland [is]

xenon phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]

xenon phát âm trong Tiếng Romania [ro]

xenon phát âm trong Tiếng Séc [cs]

xenon phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

xenon phát âm trong Tiếng Hungary [hu]

xenon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

xenon phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

xenon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈzenɒn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

xenon = hóa xê non

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm xenon:

thư điện tử