Phát âm xylophone: Cách phát âm xylophone trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: xylophone

Thêm vào: 10/10/2008 Đã nghe: 14K lần
trong: noun, music, instruments, wooden, musical instrument

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

xylophone phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈzaɪləfəʊn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

xylophone = mộc cầm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm xylophone:

thư điện tử