Cách phát âm xylophone

xylophone phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈzaɪləfəʊn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm xylophone trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của xylophone

    • a percussion instrument with wooden bars tuned to produce a chromatic scale and with resonators; played with small mallets
xylophone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm xylophone trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: milkaboutlittleAmericaTexas