Từ: xyphoïdien
Thêm vào: 03/02/2010
Đã nghe: 1 lần
trong:
anatomie
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của Constant
(Nam từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm xyphoïdien trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Blériot
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
