Cách phát âm years

trong:
years phát âm trong Tiếng Anh [en]
yɪərs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm years trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của years

    • a late time of life
    • a prolonged period of time
    • the time during which someone's life continues

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook