Từ: years
Thêm vào: 15/01/2009
Đã nghe: 24.816 lần
trong:
noun,
noun plural,
noun plurals,
measurement of time
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của migueld
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của jujunator
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Phát âm của falconfling
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của gigantocypris
(Nữ từ New Zealand)
Phát âm của dangelovich
(Nam từ Úc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm years trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Tony Judt
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
jɜːz
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
