Phát âm years: Cách phát âm years trong Tiếng Anh

Từ: years

Thêm vào: 15/01/2009 Đã nghe: 55K lần
trong: noun, noun plural, noun plurals, measurement of time

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: 1900s

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

jɜːz

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

years = năm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm years:

thư điện tử