Phát âm yfirvigt: Cách phát âm yfirvigt trong Tiếng Iceland

Từ: yfirvigt

Thêm vào: 23/05/2013 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho yfirvigt

Phát âm bằng Tiếng Iceland [is]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

yfirvigt = thừa cân

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm yfirvigt:

thư điện tử