Phát âm zählen: Cách phát âm zählen trong Tiếng Đức

Từ: zählen

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 1.6K lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Biedl

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈʦɛːlən

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

zählen = đếm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm zählen:

thư điện tử