Từ: zählen

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 1.9K lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]
ˈʦɛːlən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zählen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: symbolisieren, Hitlerjugend, Sascha, Stephan, wunschtraumhaft