Phát âm zívat: Cách phát âm zívat trong Tiếng Séc

Từ: zívat

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho zívat

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

zívat = chà

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm zívat:

thư điện tử