Phát âm zahaczać: Cách phát âm zahaczać trong Tiếng Ba Lan

Từ: zahaczać

Thêm vào: 16/11/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho zahaczać

Phát âm bằng Tiếng Ba Lan [pl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

zahaczać = cái móc

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm zahaczać:

thư điện tử