Phát âm zaskakiwać: Cách phát âm zaskakiwać trong Tiếng Ba Lan

Từ: zaskakiwać

Thêm vào: 06/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho zaskakiwać

Phát âm bằng Tiếng Ba Lan [pl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

zaskakiwać = ngạc nhiên

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm zaskakiwać:

thư điện tử