Phát âm Zeitplanung: Cách phát âm Zeitplanung trong Tiếng Đức

Từ: Zeitplanung

Thêm vào: 15/03/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Zeitplanung

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeitplanung trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

Zeitplanung = Kế hoạch

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Zeitplanung:

thư điện tử