Phát âm Zeitwort: Cách phát âm Zeitwort trong Tiếng Đức

Từ: Zeitwort

Thêm vào: 28/03/2011 Đã nghe: 19 lần
trong: Thêm thể loại cho Zeitwort

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Zeitwort = Động từ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Zeitwort:

thư điện tử