Phát âm zermalmen: Cách phát âm zermalmen trong Tiếng Đức

Từ: zermalmen

Thêm vào: 10/05/2009 Đã nghe: 22 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

zermalmen = yêu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm zermalmen:

thư điện tử