Cách phát âm zoo

zoo phát âm trong Tiếng Anh [en]
zuː

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của zoo

    • the facility where wild animals are housed for exhibition
zoo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Pháp

zoo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
sooθooˈθo.ooˈso.o

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Tây Ban Nha

zoo phát âm trong Tiếng Đức [de]
zuː

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Đức

zoo phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
ˈdzɔ.o

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel