Phát âm zurückzugewinnen: Cách phát âm zurückzugewinnen trong Tiếng Đức

Từ: zurückzugewinnen

Thêm vào: 05/04/2011 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho zurückzugewinnen

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

zurückzugewinnen = lấy lại

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm zurückzugewinnen:

thư điện tử