Phát âm Zweikämpfe: Cách phát âm Zweikämpfe trong Tiếng Đức

Từ: Zweikämpfe

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: irregular plural

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Zweikämpfe = Đấu tay đôi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Zweikämpfe:

thư điện tử