Phát âm zweiläufig: Cách phát âm zweiläufig trong Tiếng Đức

Từ: zweiläufig

Thêm vào: 15/08/2012 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho zweiläufig

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

zweiläufig = lumen kép

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm zweiläufig:

thư điện tử