Ngôn ngữ:

Tiếng Brittany

[Brezhoneg]

Trở lại Tiếng Brittany

2.515 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ boned boned [beanie]
  • Ghi âm từ teuziñ teuziñ
  • Ghi âm từ ti-debriñ ti-debriñ [restaurant]
  • Ghi âm từ restaorant restaorant [restaurant]
  • Ghi âm từ Gwenaelle Gwenaelle [first names, bretagne, Breton, French first names, first name]
  • Ghi âm từ Gwenivar Gwenivar [first names, bretagne, Breton, Guinevere, female name, Arthurian]
  • Ghi âm từ Nozvezh vat Nozvezh vat
  • Ghi âm từ H'athg H'athg
  • Ghi âm từ neuñviñ neuñviñ [swim]
  • Ghi âm từ skeudenn skeudenn [image, picture]
  • Ghi âm từ mouarenn mouarenn [blackberry]
  • Ghi âm từ pod-houarn pod-houarn [pot]
  • Ghi âm từ forchetez forchetez [fork]
  • Ghi âm từ laouenn laouenn [louse]
  • Ghi âm từ buoc'h buoc'h [cow]
  • Ghi âm từ poent poent [dot]
  • Ghi âm từ pouez pouez [weight]
  • Ghi âm từ pilhenn pilhenn [pin]
  • Ghi âm từ Lancelin Lancelin [Arthurian, male name, Lancelot]
  • Ghi âm từ Gwilherm Gwilherm [first names, bretagne, Breton, William, male name]
  • Ghi âm từ danvezenn danvezenn [material]
  • Ghi âm từ uloc'h uloc'h [dust]
  • Ghi âm từ diamant diamant [mineralogy, noun]
  • Ghi âm từ plastik plastik [noun, plastic]
  • Ghi âm từ treuzwelus treuzwelus [transparent]
  • Ghi âm từ bresk bresk [British, Fragile, feeble]
  • Ghi âm từ ar re ar re
  • Ghi âm từ servijourez servijourez
  • Ghi âm từ graet graet
  • Ghi âm từ choazet choazet