Ngôn ngữ:

Tiếng Brittany

[Brezhoneg]

Trở lại Tiếng Brittany

2.382 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ implij implij
  • Ghi âm từ kazetenner kazetenner
  • Ghi âm từ ardead ardead
  • Ghi âm từ Arme Arme [feminine noun]
  • Ghi âm từ Ahès Ahès
  • Ghi âm từ Beleg Beleg
  • Ghi âm từ doktor doktor [rzeczownik, noun, profession, medycyna, medicine, occupations, education, see <DR>, odmiana rzeczowników, see <kaszel>]
  • Ghi âm từ reuzied reuzied
  • Ghi âm từ Modrot Modrot [Arthurian, male name, Old Breton, Mordred]
  • Ghi âm từ dilhadenn dilhadenn
  • Ghi âm từ tarch tarch
  • Ghi âm từ tee-shirt tee-shirt
  • Ghi âm từ kleurenn kleurenn
  • Ghi âm từ gwiskamant gwiskamant
  • Ghi âm từ tog tog [clothes]
  • Ghi âm từ c'hoariva c'hoariva
  • Ghi âm từ kamp kamp [noun, German names]
  • Ghi âm từ klub klub [noun, rzeczownik, odmiana rzeczowników, see <pomocnik>, see <piłkarz>, see <idzie>]
  • Ghi âm từ kêriadenn kêriadenn
  • Ghi âm từ lez-varn lez-varn
  • Ghi âm từ preti preti
  • Ghi âm từ Kaledvoulc'h Kaledvoulc'h [Arthurian, sword, Excalibur]
  • Ghi âm từ lusker lusker
  • Ghi âm từ boutin boutin
  • Ghi âm từ kamion kamion [traffic, a truck, lorry]
  • Ghi âm từ tamm-ha-tamm tamm-ha-tamm
  • Ghi âm từ lent lent [határozószó, tas, Aus.]
  • Ghi âm từ hardizh hardizh
  • Ghi âm từ aonik aonik
  • Ghi âm từ kalonek kalonek