Ngôn ngữ:

Tiếng Séc

[cs]

Trở lại Tiếng Séc

Thể loại: Numbers

Đăng ký theo dõi Numbers phát âm

  • phát âm ti ti
  • phát âm 156 156
  • phát âm 12 12
  • phát âm 120 120
  • phát âm 50 50
  • phát âm 49 49
  • phát âm 47 47
  • phát âm 43 43
  • phát âm 40 40
  • phát âm 39 39
  • phát âm 38 38
  • phát âm 37 37
  • phát âm 34 34
  • phát âm 24 24
  • phát âm 27 27
  • phát âm 30 30
  • phát âm 77 77
  • phát âm ni ni