Ngôn ngữ:

Tiếng Khách Gia

[hak]

Trở lại Tiếng Khách Gia

Thể loại: 粵語文字

Đăng ký theo dõi 粵語文字 phát âm

  • phát âm 佢
  • phát âm 靚
  • phát âm 琼
  • phát âm 腻
  • phát âm 系
  • phát âm 吟
  • phát âm 伏
  • phát âm 漚
  • phát âm 仔
  • phát âm 蛤
  • phát âm 瓊
  • phát âm 抵
  • phát âm 晏
  • phát âm 捋
  • phát âm 恨
  • phát âm 侵
  • phát âm 閂
  • phát âm 重
  • phát âm 捽
  • phát âm 文
  • phát âm 僆
  • phát âm 定
  • phát âm 喊
  • phát âm 點
  • phát âm 地
  • phát âm 嗲
  • phát âm 撩
  • phát âm 大
  • phát âm 暢
  • phát âm 嬲
  • phát âm 戇
  • phát âm 燂
  • phát âm 啄
  • phát âm 搽
  • phát âm 韧