Ngôn ngữ:

Tiếng Iloko

[Ilokano]

Trở lại Tiếng Iloko

760 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ las las [verb, rzeczownik, noun, forest, sosny, świerki, modrzewie, drzewa, dęby, zalesienie, odmiana rzeczowników, see <wywołał>, see <głośno>]
  • Ghi âm từ bigat bigat
  • Ghi âm từ una una [female name]
  • Ghi âm từ la la [music, solfa, notes, scale]
  • Ghi âm từ Anio Anio [Eneide]
  • Ghi âm từ dominggo dominggo
  • Ghi âm từ oras oras
  • Ghi âm từ minuto minuto [aggettivo, sostantivo]
  • Ghi âm từ segundo segundo
  • Ghi âm từ disiembre disiembre
  • Ghi âm từ nobiembre nobiembre
  • Ghi âm từ Oktubre Oktubre [October, month]
  • Ghi âm từ septiembre septiembre [meses del año]
  • Ghi âm từ agosto agosto [mesi, months, years, anni, agosto, August, month, meses del año, names]
  • Ghi âm từ hulio hulio
  • Ghi âm từ hunio hunio
  • Ghi âm từ Mayo Mayo [Yukon, Territories, Irish County, food]
  • Ghi âm từ abril abril [months, April, meses do ano, months of the year, abril, month, meses del año, Mês]
  • Ghi âm từ Marso Marso [marzo, sostantivo, planets, astronomy, March, month]
  • Ghi âm từ Pebrero Pebrero [February, month]
  • Ghi âm từ Enero Enero [meses del año, months, january, month]
  • Ghi âm từ domingo domingo [week-day names, día de la semana, pejorative term, término despectivo]
  • Ghi âm từ Sabado Sabado [saturday]
  • Ghi âm từ Biernes Biernes [Friday]
  • Ghi âm từ huebes huebes
  • Ghi âm từ mierkoles mierkoles
  • Ghi âm từ martes martes [día de la semana, Thursday, Tuesday, week-day names]
  • Ghi âm từ lunes lunes [día de la semana, Philippines, Filipino, pilipino, lunes, monday, week-day names, astre, pluriel, la semana]
  • Ghi âm từ ikanna ikanna
  • Ghi âm từ kayatmo kayatmo