Ngôn ngữ:

Tiếng Iloko

[Ilokano]

Trở lại Tiếng Iloko

760 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ bagas bagas [valisas e malas]
  • Ghi âm từ kilo kilo [measurements, NATO phonetic alphabet, noun, kilo]
  • Ghi âm từ a a [particle, preposition in Latin, adjective, letter, vowel, noun marker, alfabeto, letter name, article, lletres de l'alfabet, alphabet, anèri a ela, vèrs, prepostion, definite article, artigo determinado, Alphabet - Dutch]
  • Ghi âm từ diesiseis diesiseis
  • Ghi âm từ bersikolo bersikolo
  • Ghi âm từ kapitulo kapitulo
  • Ghi âm từ Juan Juan [Nombres Propios de Persona, male names, portugues, first names, 汉语拼音, денежная единица КНР]
  • Ghi âm từ ni ni [Numbers, pronoun, 9, talord, mængdetal, e deman ni per diable ni per masc J Bodon, iaido, two, subst. fem., alfabeto griego, Greek Letters, greek alphabet]
  • Ghi âm từ Bibliayo Bibliayo
  • Ghi âm từ luktanyo luktanyo
  • Ghi âm từ tawenmo tawenmo
  • Ghi âm từ mano mano [De Espana Porfa, araldica]
  • Ghi âm từ beintiuno beintiuno
  • Ghi âm từ Mano ti tawenmo? Mano ti tawenmo?
  • Ghi âm từ bilion bilion [liczba]
  • Ghi âm từ sangabilion sangabilion
  • Ghi âm từ milion milion
  • Ghi âm từ sangariwriw sangariwriw
  • Ghi âm từ dies mil dies mil
  • Ghi âm từ sangalaksa sangalaksa
  • Ghi âm từ mil mil [noun, food, names, numbers in Catalan, numerals]
  • Ghi âm từ siento siento
  • Ghi âm từ sien sien [to be, be, music, Si (pl.)]
  • Ghi âm từ singkuenta singkuenta
  • Ghi âm từ bainte bainte
  • Ghi âm từ Onse Onse [eleven, Number]
  • Ghi âm từ sangapulo ket maysa sangapulo ket maysa
  • Ghi âm từ dies dies [espalda, harry potter]
  • Ghi âm từ nuebe nuebe
  • Ghi âm từ Siam Siam [obsolete, former name of Thailand, BTS Station, Bangkok, skytrain]