Ngôn ngữ:

Tiếng Iloko

[Ilokano]

Trở lại Tiếng Iloko

759 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ Otso Otso [first names, wild animals]
  • Ghi âm từ walo walo [eight, white]
  • Ghi âm từ siete siete [número, Númberu, seven, verbi, Numbers]
  • Ghi âm từ pito pito [seven, Number, ombligo, tacchino]
  • Ghi âm từ sais sais
  • Ghi âm từ singko singko
  • Ghi âm từ Lima Lima
  • Ghi âm từ tres tres [cardinal, números cardinales, 60, talord, numbers in Catalan, numerals, Numbers]
  • Ghi âm từ dos dos [dowry]
  • Ghi âm từ dua dua [Door, one, Number]
  • Ghi âm từ uno uno [acronyms, Nimed, Number, music, musical terms, musical notation, sostantivo, pronom, aggettivo, pojknamn, förnamn, egennamn, Numbers, (One)]
  • Ghi âm từ mitad mitad
  • Ghi âm từ kuatro kuatro
  • Ghi âm từ pagkapat pagkapat
  • Ghi âm từ haan haan [birds, animals, yes]
  • Ghi âm từ wen wen [boil, Skin]
  • Ghi âm từ Kumusta Kumusta
  • Ghi âm từ agbuldos agbuldos
  • Ghi âm từ sanglay sanglay
  • Ghi âm từ karma karma [karma]
  • Ghi âm từ arak arak
  • Ghi âm từ agdadait agdadait
  • Ghi âm từ agdàdáit agdàdáit
  • Ghi âm từ agsasao agsasao
  • Ghi âm từ agsàsaó agsàsaó
  • Ghi âm từ ùbbíng ùbbíng
  • Ghi âm từ kèddéng kèddéng
  • Ghi âm từ pannakakita pannakakita
  • Ghi âm từ pànnakakíta pànnakakíta
  • Ghi âm từ siit siit