Ngôn ngữ:

Tiếng Iloko

[Ilokano]

Trở lại Tiếng Iloko

760 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ sungbat sungbat
  • Ghi âm từ agar-aramat agar-aramat
  • Ghi âm từ agaramat agaramat
  • Ghi âm từ reloj reloj [clock]
  • Ghi âm từ lab-ay lab-ay
  • Ghi âm từ ruar ruar [verbo intransitivo]
  • Ghi âm từ apúy apúy
  • Ghi âm từ treyner treyner
  • Ghi âm từ reyna reyna [surname, apellido, queen]
  • Ghi âm từ idiey idiey
  • Ghi âm từ iliw iliw
  • Ghi âm từ kabaw kabaw
  • Ghi âm từ dait dait
  • Ghi âm từ Elepante Elepante
  • Ghi âm từ keddeng keddeng
  • Ghi âm từ parabur parabur
  • Ghi âm từ bangir bangir
  • Ghi âm từ buténg buténg
  • Ghi âm từ pintás pintás
  • Ghi âm từ paria paria [noun, pariah]
  • Ghi âm từ oso oso [fauna, house]
  • Ghi âm từ uso uso [Swahili, sostantivo, wild animals, game bird]
  • Ghi âm từ laud laud [verb, noun, table]
  • Ghi âm từ masapul masapul
  • Ghi âm từ masapulmonto masapulmonto
  • Ghi âm từ lutuen lutuen
  • Ghi âm từ agluto agluto
  • Ghi âm từ luto luto
  • Ghi âm từ Madí Madí [surname - Catalan, cognom, cognom català]
  • Ghi âm từ ngalngal ngalngal