Ngôn ngữ:

Tiếng Iloko

[Ilokano]

Trở lại Tiếng Iloko

760 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ numo numo
  • Ghi âm từ tindira tindira
  • Ghi âm từ tendera tendera
  • Ghi âm từ saö mi ditoy saö mi ditoy
  • Ghi âm từ Samtoy Samtoy
  • Ghi âm từ Pagsasao nga Ilokano Pagsasao nga Ilokano
  • Ghi âm từ Iluko Iluko
  • Ghi âm từ iloko iloko [nyelv, language]
  • Ghi âm từ amona amona
  • Ghi âm từ Kulibangbang Kulibangbang [Iloco, Iloko, Ilocano, Ilokano]
  • Ghi âm từ Judiel Nieva Judiel Nieva [people]
  • Ghi âm từ martrese martrese [/Marso+trese(iloko-spanish word)/march+13/]
  • Ghi âm từ siensia sosial siensia sosial
  • Ghi âm từ dayto dayto [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ 'toy 'toy [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ Dika Dika [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ agruknoy agruknoy [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ emmam emmam [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ Issemmo Issemmo [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ kalipatan kalipatan [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ ta ta [British, colloquialism, thanks, Scrabble words]
  • Ghi âm từ nasudi nasudi [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ unay unay [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ uray uray [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ sadin sadin [Pamulinawen, Iloco song, Finnish noun, trap]
  • Ghi âm từ ayan ayan [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ adu nga adu nga [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ adda't ditoy adda't ditoy [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ mabuybuyak mabuybuyak [Pamulinawen, Iloco song]
  • Ghi âm từ Ngem Ngem [Pamulinawen, Iloco song]