Ngôn ngữ:

Tiếng Hàn

[한국어]

Trở lại Tiếng Hàn

3.652 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ 万一 万一 [adverb]
  • Ghi âm từ 萬一 萬一
  • Ghi âm từ 吉省 吉省
  • Ghi âm từ 吉岡 吉岡
  • Ghi âm từ 古田 古田
  • Ghi âm từ 岡田 岡田
  • Ghi âm từ 長谷 長谷 [noun, area, cities, Japan]
  • Ghi âm từ 장곡 장곡
  • Ghi âm từ 網切 網切
  • Ghi âm từ 小峰 小峰
  • Ghi âm từ 魚金 魚金
  • Ghi âm từ 獨孤 獨孤 [姓, 複姓]
  • Ghi âm từ 鮮于 鮮于 [姓, surname, 複姓]
  • Ghi âm từ 西門 西門 [複姓, 姓, 鐵路站名, 粵區鐵路站名, 佛山地鐵站名, railway station names (China), metro station names of Cantonese area, Foshan Metro, FMetro, surname]
  • Ghi âm từ 司空 司空 [surname, 姓, 複姓]
  • Ghi âm từ 南宮 南宮 [姓, 複姓, 姓, 複姓, 中國城市, 中華民國或中華人民共和國城市, 中華人民共和國城市, Cities - Mainland China]
  • Ghi âm từ 諸葛 諸葛 [姓, 複姓]
  • Ghi âm từ 皇甫 皇甫 [surname, 姓, 複姓]
  • Ghi âm từ 複姓 複姓
  • Ghi âm từ 敎大 敎大
  • Ghi âm từ 交代 交代
  • Ghi âm từ 福音書 福音書
  • Ghi âm từ 神樂 神樂
  • Ghi âm từ 全身全靈 全身全靈
  • Ghi âm từ 전신전령 전신전령
  • Ghi âm từ 迫害 迫害
  • Ghi âm từ 彈壓 彈壓
  • Ghi âm từ 狂信者 狂信者
  • Ghi âm từ 宗敎 宗敎
  • Ghi âm từ 無 [Common Words, 常用字]