Ngôn ngữ:

Tiếng Mân Nam

[nan]

Trở lại Tiếng Mân Nam

Thể loại: 粵語文字(簡體)

Đăng ký theo dõi 粵語文字(簡體) phát âm

  • phát âm 大
  • phát âm 听
  • phát âm 降
  • phát âm 重
  • phát âm 照
  • phát âm 摺
  • phát âm 损
  • phát âm 睇
  • phát âm 惜
  • phát âm 浮
  • phát âm 文
  • phát âm 晾
  • phát âm 禁
  • phát âm 恨
  • phát âm 系
  • phát âm 刮
  • phát âm 喊
  • phát âm 紧
  • phát âm 蛤
  • phát âm 点
  • phát âm 地
  • phát âm 定
  • phát âm 伏
  • phát âm 抱
  • phát âm 晏