Ngôn ngữ:

Tiếng Papiamento

[Papiamentu]

Trở lại Tiếng Papiamento

1.082 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ dos dos [dowry]
  • Ghi âm từ un un [numeral, verb, Scrabble words, Number, numbers in Catalan, numerals, Zamanalif]
  • Ghi âm từ mucha muhe mucha muhe
  • Ghi âm từ pushi machu pushi machu
  • Ghi âm từ muhe muhe [adjective]
  • Ghi âm từ machu machu
  • Ghi âm từ cuanto cuanto [Alverbios]
  • Ghi âm từ Bay Bay [German names, Towns - France, Oxford 3000, sea]
  • Ghi âm từ unda unda [mare, female name]
  • Ghi âm từ dimi dimi
  • Ghi âm từ Esaki Esaki
  • Ghi âm từ pasashi pasashi
  • Ghi âm từ auto auto [noun]
  • Ghi âm từ Ken Ken [male names, Iloco song, Pamulinawen, know, iaido, sword, ken]
  • Ghi âm từ meneer meneer
  • Ghi âm từ nan nan [math, value, Nan]
  • Ghi âm từ boso boso [przysłówek, adverb, biec/iść/gnając ~, barefoot, stopa, stopy, see <szkło>]
  • Ghi âm từ nos' nos'
  • Ghi âm từ bo bo [noun, first names, zemplínske nárečie, because, since, see <oplewić>, see <Milcz bo to nie twoja sprawa>, see <muzeum>, see <krewna>, see <obiadu>, see <cyrki>, Scrabble words, see <celowo>]
  • Ghi âm từ Abo Abo [blood, types, groups, Landsteiner, system, category]
  • Ghi âm từ ami ami
  • Ghi âm từ papiá papiá
  • Ghi âm từ dushi dushi
  • Ghi âm từ Bombini Bombini
  • Ghi âm từ señora señora [señora]
  • Ghi âm từ sekshon sekshon
  • Ghi âm từ kansami kansami
  • Ghi âm từ Drijvers Drijvers [apellido]
  • Ghi âm từ Lucha Lucha [olimpiadas, deportes, names]
  • Ghi âm từ Tahith Chong Tahith Chong [Curacao]