Ngôn ngữ:

Tiếng Papiamento

[Papiamentu]

Trở lại Tiếng Papiamento

1.075 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ machu machu
  • Ghi âm từ cuanto cuanto [Alverbios]
  • Ghi âm từ Bay Bay [German names, Towns - France, Oxford 3000, sea]
  • Ghi âm từ unda unda [mare, female name]
  • Ghi âm từ dimi dimi
  • Ghi âm từ Esaki Esaki
  • Ghi âm từ pasashi pasashi
  • Ghi âm từ auto auto [noun]
  • Ghi âm từ Ken Ken [male names, Iloco song, Pamulinawen, know, iaido, sword, ken]
  • Ghi âm từ meneer meneer
  • Ghi âm từ nan nan [math, value, Nan]
  • Ghi âm từ boso boso [przysłówek, adverb, biec/iść/gnając ~, barefoot, stopa, stopy]
  • Ghi âm từ nos' nos'
  • Ghi âm từ bo bo [noun, first names, zemplínske nárečie, because, since, Scrabble words, Prešeren]
  • Ghi âm từ Abo Abo [blood, types, groups, Landsteiner, system, category, Dad, father]
  • Ghi âm từ ami ami
  • Ghi âm từ papiá papiá
  • Ghi âm từ dushi dushi
  • Ghi âm từ Bombini Bombini
  • Ghi âm từ señora señora [señora]
  • Ghi âm từ sekshon sekshon
  • Ghi âm từ kansami kansami
  • Ghi âm từ Drijvers Drijvers [apellido]
  • Ghi âm từ Lucha Lucha [olimpiadas, deportes, names]
  • Ghi âm từ Tahith Chong Tahith Chong [Curacao]
  • Ghi âm từ Papiamento (Aruba) Papiamento (Aruba)
  • Ghi âm từ Paramaribo Paramaribo [capital, Capital Cities, suriname, place, distritos de surinam, surinam, ciudades de surinam]
  • Ghi âm từ Saba Saba [Nederlandse Antillen, eiland, kız isimleri, finger, saba, nomi di persona, wine culture, wine, plantain, cooking banana]
  • Ghi âm từ Ulanda Ulanda
  • Ghi âm từ Hulanda Hulanda